Nói về thói quen

Trong những ví dụ dưới đây, hiện tại đơn diễn tả việc thường làm: I read after school. (Tôi đọc sách sau giờ học.) Với chủ ngữ he, she hoặc it, động từ trong câu khẳng định thường cần dạng ngôi thứ ba số ít: She reads after school.

Phủ định và câu hỏi

Loại câuI / you / we / theyHe / she / it
Khẳng địnhI play chess.He plays chess.
Phủ địnhI do not play chess.He does not play chess.
Câu hỏiDo you play chess?Does he play chess?

Sau do hoặc does trong các mẫu câu này, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: Does he play…?, không viết Does he plays…? Dạng rút gọn của do not là don't; does not là doesn't.

Tự thử ba câu

  1. Mai ___ books every evening. (read)
  2. They ___ not play chess on Mondays. (do/does)
  3. ___ your brother walk to school? (Do/Does)

Đáp án và lý do

1. reads: Mai là một người, dùng ngôi thứ ba số ít. 2. do: chủ ngữ they đi với do. 3. Does: your brother tương ứng với he; động từ walk giữ nguyên sau does.

Học tiếp

Bài này tập trung vào động từ thường. Động từ be có cách đặt câu riêng. Bạn có thể đọc thêm phần giải thích về hiện tại đơn của British Council, rồi tự viết hai câu về lịch sinh hoạt của mình.