Thay một tên hoặc nhóm tên bằng đại từ phù hợp mà vẫn giữ rõ người đang được nói đến.

Bảng minh họa I, you, he, she, it, we, they: đại từ làm chủ ngữ: Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3
Tóm tắt để đối chiếu: I, you, he, she, it, we, they: đại từ làm chủ ngữ

Hiểu cấu trúc qua ý nghĩa

Đại từ chủ ngữ đứng ở vị trí thực hiện hành động hoặc được miêu tả. I là người nói; you là người nghe, có thể một hoặc nhiều người. We gồm người nói và người khác; they thay một nhóm không bao gồm người nói trong ngữ cảnh. He và she dùng theo người được nhắc tới; it thường thay một vật hoặc con vật khi chưa xác định bằng he/she. Sau khi đổi chủ ngữ, cần kiểm tra lại dạng động từ.

Câu ví dụNghĩa tiếng Việt
Lan is here. She is ready.Lan ở đây. Bạn ấy đã sẵn sàng.
The book is new. It is blue.Quyển sách mới. Nó màu xanh dương.
Nam and I are friends. We read together.Nam và mình là bạn. Chúng mình đọc cùng nhau.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Câu cần sửaCách sửa trong ngữ cảnh bài
Nam and I are here. They are ready.Nam and I are here. We are ready.

Nhóm có người đang nói nên dùng we trong ý này.

Thử dùng trong một tình huống của bạn

Chọn một câu ví dụ và thay đúng một thông tin bằng điều bạn muốn nói: nhân vật, đồ vật hoặc nơi chốn. Đọc lại chủ ngữ và phần động từ để kiểm tra cấu trúc có cần đổi theo hay không. Nếu chưa chắc nghĩa của từ mới, giữ vốn từ quen để tập trung vào mục tiêu ngữ pháp.

Sau lượt viết, hãy nói ngắn vì sao bạn chọn cấu trúc đó. Giải thích bằng ngữ cảnh hoặc vai trò của từ sẽ rõ hơn việc chỉ nhắc một từ khóa. Có thể dùng tranh hoặc nhân vật tưởng tượng; không cần đưa thông tin riêng của gia đình vào ví dụ.

Bài tập ngắn

  1. Mai and Hoa are sisters. ___ are happy.
  2. This is my bag. ___ is red.
  3. My friend and I like books. ___ read after school.

Đáp án kèm lý do

  1. They — Hai người được nhắc tới tạo thành nhóm số nhiều.
  2. It — Đại từ thay chiếc cặp.
  3. We — Nhóm gồm cả người nói.

Cách kiểm tra sau khi làm

Che phần đáp án và tự đặt một câu khác cùng cấu trúc. Nếu câu đầu đúng do vừa nhìn mẫu, hãy thử lại bằng một chủ ngữ hoặc đồ vật khác. Với một đáp án khác hợp ngữ cảnh, nên đối chiếu cả ý nghĩa thay vì kết luận sai chỉ vì khác chuỗi chữ của mẫu.

Học tiếp cùng Sun

Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 6 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.

Ôn thêm nội dung đã có: Am, is, are: chọn động từ be theo chủ ngữ.

Nguồn để đối chiếu và học thêm

Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.

Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.