Học 6 từ và cụm từ về gia đình qua nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hội thoại và bài tập có đáp án để tự luyện.

Nhóm từ này dùng trong tình huống nào?
Giới thiệu quan hệ của các nhân vật qua một tranh gia đình tưởng tượng. Bạn không cần đưa tên, ảnh hoặc thông tin riêng của gia đình thật vào bài luyện.
| Từ / cụm từ | Nghĩa trong bài | Câu ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| mother | mẹ | Look at the mother. | Hãy nhìn mẹ. |
| father | bố | Look at the father. | Hãy nhìn bố. |
| brother | anh hoặc em trai | Look at the brother. | Hãy nhìn anh hoặc em trai. |
| sister | chị hoặc em gái | Look at the sister. | Hãy nhìn chị hoặc em gái. |
| grandmother | bà | Look at the grandmother. | Hãy nhìn bà. |
| grandfather | ông | Look at the grandfather. | Hãy nhìn ông. |
Phân biệt để dùng đúng
Brother không tự cho biết anh hay em trai; sister cũng có thể là chị hoặc em gái. Muốn nói rõ có thể thêm older hoặc younger khi đã học cấu trúc đó. Mọi gia đình không nhất thiết có cùng số thành viên.
Hội thoại để đọc theo vai
A: Who is this? — Đây là ai?
B: This is my grandmother. — Đây là bà mình.
Một hoạt động thực hành cụ thể
Vẽ bốn nhân vật và chọn một nhân vật trung tâm. Gắn nhãn quan hệ của những người còn lại với nhân vật đó. Khi đổi người trung tâm, hãy kiểm tra nhãn nào cần đổi theo.
Tự thử trước khi xem đáp án
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: mẹ.
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: chị hoặc em gái.
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: ông.
Đáp án và cách đối chiếu
- mother — mẹ. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
- sister — chị hoặc em gái. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
- grandfather — ông. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
Dùng từ trong một câu mới
Chọn hai từ còn cần hỗ trợ rồi đổi một chi tiết trong ví dụ: người nói, màu sắc, số lượng hoặc vị trí. Hãy giải thích câu mới có nghĩa gì trước khi đọc lại. Nếu thay đổi làm câu không còn hợp tình huống, quay về ví dụ và chỉ đổi một chi tiết nhỏ.
Ở lần ôn tiếp theo, che bảng và tự trả lời một gợi ý nghĩa hoặc tranh. Nếu đã hiểu nghĩa nhưng thiếu chữ, ghi đúng phần chữ còn vướng. Nếu chưa hiểu nghĩa, hãy học lại tình huống thay vì chép câu trả lời nhiều lần.
Học tiếp cùng Sun
Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 2 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.
Ôn thêm nội dung đã có: Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập: ví dụ và bài tập.
Nguồn để đối chiếu và học thêm
Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.
Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.
