Từ vựng trong Unit 1
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| Belong to | /bɪˈlɒŋ tu/ | Thuộc về | |
| Benefit | /ˈbenɪfɪt/ | Lợi ích | |
| Bug | /bʌɡ/ | Con bọ | |
| Cardboard | /ˈkɑːdbɔːd/ | Bìa các tông | |
| Dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | Nhà búp bê | |
| Gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn | |
| Glue | /ɡluː/ | Keo dán/ hồ | |
| Horse riding | /ˈhɔːs raɪdɪŋ/ | Cưỡi ngựa | |
| Insect | /ˈɪnsekt/ | Côn trùng | |
| Jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | Đi/ chạy bộ thư giãn | |
| Making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | Làm mô hình | |
| Maturity | /məˈtʃʊərəti/ | Sự trưởng thành | |
| Patient | /ˈpeɪʃnt/ | Kiên nhẫn | |
| Popular | /ˈpɒpjələ(r)/ | Được nhiều người ưa thích | |
| Responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Sự chịu trách nhiệm | |
| Set | /set/ | (Mặt trời) lặn | |
| Stress | /stres/ | Sự căng thẳng | |
| Take on | /teɪk ɒn/ | Nhận thêm | |
| Unusual | /ʌnˈjuːʒuəl/ | Khác thường | |
| Valuable | /ˈvæljuəbl/ | Quý giá | |
| Yoga | /ˈjəʊɡə/ | Yoga |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 2
Healthy living
Sống khỏe mạnh
Unit 3
Community service
Phục vụ cộng đồng
Unit 4
Music and arts
Âm nhạc và nghệ thuật
Unit 5
Food and drink
Đồ ăn và thức uống
Unit 6
A visit to a school
Thăm trường học
Unit 7
Traffic
Giao thông
Unit 8
Films
Phim ảnh
Unit 9
Festivals around the world
Lễ hội
Unit 10
Energy sources
Nguồn năng lượng
Unit 11
Travelling in the future
Giao thông tương lai
Unit 12
English-speaking countries
Các nước nói tiếng Anh