Từ vựng trong Unit 2
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| Acne | /ˈækni/ | Mụn trứng cá | |
| Affect | /əˈfekt/ | Tác động, ảnh hưởng đến | |
| Avoid | /əˈvɔɪd/ | Tránh | |
| Chapped | /tʃæpt/ | Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da | |
| Dim | /dɪm/ | Lờ mờ, không đủ sáng | |
| Disease | /dɪˈziːz/ | Bệnh | |
| Eye drops | /aɪ drɒps/ | Thuốc nhỏ mắt | |
| Fat | /fæt/ | Mỡ | |
| Fit | /fɪt/ | Gọn gàng, cân đối | |
| Health | /helθ/ | Sức khoẻ | |
| Healthy | /ˈhelθi/ | Khoẻ mạnh, lành mạnh | |
| Indoors | /ˌɪnˈdɔːz/ | Trong nhà | |
| Lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | Kem bôi môi (chống nẻ) | |
| Pimple | /ˈpɪmpl/ | Mụn | |
| Pop | /pɒp/ | Nặn (mụn) | |
| Protein | /ˈprəʊtiːn/ | Chất đạm | |
| Skin condition | /skɪn kənˈdɪʃn/ | Tình trạng da | |
| Soybean | /ˈsɔɪbiːn/ | Đậu nành | |
| Sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | Sự cháy nắng | |
| Tofu | /ˈtəʊfuː/ | Đậu phụ | |
| Virus | /ˈvaɪrəs/ | (Con) vi rút | |
| Vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | Vitamin |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 1
Hobbies
Sở thích
Unit 3
Community service
Phục vụ cộng đồng
Unit 4
Music and arts
Âm nhạc và nghệ thuật
Unit 5
Food and drink
Đồ ăn và thức uống
Unit 6
A visit to a school
Thăm trường học
Unit 7
Traffic
Giao thông
Unit 8
Films
Phim ảnh
Unit 9
Festivals around the world
Lễ hội
Unit 10
Energy sources
Nguồn năng lượng
Unit 11
Travelling in the future
Giao thông tương lai
Unit 12
English-speaking countries
Các nước nói tiếng Anh