Chọn từ chỉ định khi nói về một hoặc nhiều đồ vật ở gần hay xa.

Hiểu cấu trúc qua ý nghĩa
This và that dùng với danh từ số ít; these và those dùng với số nhiều. Trong tình huống chỉ đồ vật trước mặt, this/these thường chỉ gần, that/those chỉ xa so với người nói. Kiểm tra cả hai thông tin chứ không chỉ khoảng cách. Động từ be trong mẫu giới thiệu cũng đổi: This is a pen, These are pens. Khi ngữ cảnh hội thoại thay đổi, cách hiểu gần/xa có thể mang ý nghĩa khác; bài này chỉ luyện tình huống trực quan.
| Câu ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| This is my pen. | Đây là bút của mình. |
| These are my shoes. | Đây là giày của mình. |
| Those are trees. | Kia là những cái cây. |
Lỗi thường gặp và cách sửa
| Câu cần sửa | Cách sửa trong ngữ cảnh bài |
|---|---|
| These is my book. | This is my book. |
Nếu chỉ một quyển sách, dùng this và is; nhiều quyển là these are my books.
Thử dùng trong một tình huống của bạn
Chọn một câu ví dụ và thay đúng một thông tin bằng điều bạn muốn nói: nhân vật, đồ vật hoặc nơi chốn. Đọc lại chủ ngữ và phần động từ để kiểm tra cấu trúc có cần đổi theo hay không. Nếu chưa chắc nghĩa của từ mới, giữ vốn từ quen để tập trung vào mục tiêu ngữ pháp.
Sau lượt viết, hãy nói ngắn vì sao bạn chọn cấu trúc đó. Giải thích bằng ngữ cảnh hoặc vai trò của từ sẽ rõ hơn việc chỉ nhắc một từ khóa. Có thể dùng tranh hoặc nhân vật tưởng tượng; không cần đưa thông tin riêng của gia đình vào ví dụ.
Bài tập ngắn
- ___ is a ruler here. (This/These)
- ___ are birds over there. (That/Those)
- Sửa: These is my pens.
Đáp án kèm lý do
- This — Ruler trong câu là một vật ở gần.
- Those — Birds là số nhiều và ở xa.
- These are my pens. — These và pens là số nhiều nên dùng are.
Cách kiểm tra sau khi làm
Che phần đáp án và tự đặt một câu khác cùng cấu trúc. Nếu câu đầu đúng do vừa nhìn mẫu, hãy thử lại bằng một chủ ngữ hoặc đồ vật khác. Với một đáp án khác hợp ngữ cảnh, nên đối chiếu cả ý nghĩa thay vì kết luận sai chỉ vì khác chuỗi chữ của mẫu.
Học tiếp cùng Sun
Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 6 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.
Ôn thêm nội dung đã có: Danh từ số nhiều: s, es và một số dạng cần nhớ riêng.
Nguồn để đối chiếu và học thêm
Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.
Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.
