Học 6 từ và cụm từ về màu sắc qua nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hội thoại và bài tập có đáp án để tự luyện.

Bảng minh họa Từ vựng tiếng Anh về màu sắc: ví dụ và bài tập: red, yellow, blue, green, black, white
Tóm tắt để đối chiếu: Từ vựng tiếng Anh về màu sắc: ví dụ và bài tập

Nhóm từ này dùng trong tình huống nào?

Màu sắc giúp bạn miêu tả đồ chơi và tranh. Hãy nghe cả tên đồ vật lẫn màu của nó, thay vì chọn hình chỉ vì một chi tiết quen thuộc.

Từ / cụm từNghĩa trong bàiCâu ví dụNghĩa câu
redđỏMy bag is red.Cặp của mình màu đỏ.
yellowvàngMy bag is yellow.Cặp của mình màu vàng.
bluexanh dươngMy bag is blue.Cặp của mình màu xanh dương.
greenxanh láMy bag is green.Cặp của mình màu xanh lá.
blackđenMy bag is black.Cặp của mình màu đen.
whitetrắngMy bag is white.Cặp của mình màu trắng.

Phân biệt để dùng đúng

Blue là xanh dương và green là xanh lá. Nếu chỉ ghi nghĩa xanh, người học dễ chọn nhầm. Màu trong câu ví dụ là một tình huống luyện tập, không phải thuộc tính cố định của mọi đồ vật cùng tên.

Hội thoại để đọc theo vai

A: What colour is your bag? — Cặp của bạn màu gì?

B: It is blue. — Nó màu xanh dương.

Một hoạt động thực hành cụ thể

Vẽ cùng một quả bóng bằng ba màu. Đọc a red ball hoặc a blue ball để người nghe chọn hình. Đổi nhãn màu cho sai rồi nhờ người học tìm lỗi và viết câu sửa lại.

Tự thử trước khi xem đáp án

  1. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: đỏ.
  2. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: xanh lá.
  3. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: trắng.

Đáp án và cách đối chiếu

  1. red — đỏ. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
  2. green — xanh lá. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
  3. white — trắng. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.

Dùng từ trong một câu mới

Chọn hai từ còn cần hỗ trợ rồi đổi một chi tiết trong ví dụ: người nói, màu sắc, số lượng hoặc vị trí. Hãy giải thích câu mới có nghĩa gì trước khi đọc lại. Nếu thay đổi làm câu không còn hợp tình huống, quay về ví dụ và chỉ đổi một chi tiết nhỏ.

Ở lần ôn tiếp theo, che bảng và tự trả lời một gợi ý nghĩa hoặc tranh. Nếu đã hiểu nghĩa nhưng thiếu chữ, ghi đúng phần chữ còn vướng. Nếu chưa hiểu nghĩa, hãy học lại tình huống thay vì chép câu trả lời nhiều lần.

Học tiếp cùng Sun

Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 1 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.

Ôn thêm nội dung đã có: Từ vựng tiếng Anh về gia đình: ví dụ và bài tập.

Nguồn để đối chiếu và học thêm

Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.

Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.