Tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices
Lựa chọn nghề nghiệp
Vào học cùng Sun →Từ vựng trong Unit 12
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| career Choosing a career is a big decision. | /kəˈrɪə(r)/ | sự nghiệp | |
| occupation What is your father's occupation? | /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ | nghề nghiệp | |
| qualification You need the right qualifications for this job. | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | bằng cấp, trình độ | |
| salary He is happy with his high salary. | /ˈsæləri/ | mức lương | |
| wage The minimum wage has increased. | /weɪdʒ/ | tiền công (trả theo giờ/tuần) | |
| profession Teaching is a noble profession. | /prəˈfeʃn/ | nghề chuyên môn | |
| architect An architect designs buildings. | /ˈɑːkɪtekt/ | kiến trúc sư | |
| mechanic The mechanic is fixing my bike. | /məˈkænɪk/ | thợ máy | |
| bartender He works as a bartender at a hotel. | /ˈbɑːtendə(r)/ | nhân viên pha chế | |
| fashion designer She wants to be a fashion designer. | /ˈfæʃn dɪzaɪnə(r)/ | nhà thiết kế thời trang | |
| skill Communication is an important skill. | /skɪl/ | kỹ năng | |
| requirement What are the job requirements? | /rɪˈkwaɪəmənt/ | yêu cầu | |
| training New staff need three weeks of training. | /ˈtreɪnɪŋ/ | sự đào tạo | |
| experience Do you have any work experience? | /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm | |
| passion Follow your passion, and you'll succeed. | /ˈpæʃn/ | niềm đam mê | |
| interview I have a job interview tomorrow. | /ˈɪntəvjuː/ | cuộc phỏng vấn | |
| employee The company has 500 employees. | /ɪmˈplɔɪiː/ | nhân viên | |
| employer My employer is very supportive. | /ɪmˈplɔɪə(r)/ | người chủ | |
| full-time She has a full-time job as a nurse. | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | toàn thời gian | |
| part-time I work part-time at a bookstore. | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | bán thời gian | |
| shift Doctors often work night shifts. | /ʃɪft/ | ca làm việc | |
| promotion He got a promotion after a year. | /prəˈməʊʃn/ | sự thăng tiến | |
| bonus We got a Christmas bonus last month. | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng | |
| stressful Her job is very stressful. | /ˈstresfl/ | căng thẳng | |
| rewarding Helping people is a rewarding job. | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | đáng làm, bổ ích | |
| technical He has great technical skills. | /ˈteknɪkl/ | thuộc về kỹ thuật | |
| vocational Vocational schools focus on practical skills. | /vəʊˈkeɪʃənl/ | thuộc về học nghề | |
| flexible I have flexible working hours. | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt | |
| apply I'm going to apply for this position. | /əˈplaɪ/ | nộp đơn ứng tuyển | |
| resign He decided to resign to start his own business. | /rɪˈzaɪn/ | từ chức, nghỉ việc |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Local Community
Cộng đồng địa phương
UNIT 2City Life
Cuộc sống thành phố
UNIT 3Healthy Living for Teens
Sống khỏe tuổi thiếu niên
UNIT 4Remembering the Past
Nhớ về quá khứ
UNIT 5Our Experiences
Những trải nghiệm của chúng ta
UNIT 6Vietnamese Lifestyles: Then and Now
Lối sống Việt Nam: xưa và nay
UNIT 7Natural wonders of the world
Kỳ quan thiên nhiên thế giới
UNIT 8Tourism
Du lịch
UNIT 9World Englishes
Tiếng Anh trên thế giới
UNIT 10Planet Earth
Hành tinh Trái Đất
UNIT 11Electronic Devices
Thiết bị điện tử
UNIT 12Career Choices
Lựa chọn nghề nghiệp