Học 10 từ và cụm từ về số đếm từ 1 đến 10 qua nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hội thoại và bài tập có đáp án để tự luyện.

Bảng minh họa Từ vựng tiếng Anh về số đếm từ 1 đến 10: ví dụ và bài tập: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten
Tóm tắt để đối chiếu: Từ vựng tiếng Anh về số đếm từ 1 đến 10: ví dụ và bài tập

Nhóm từ này dùng trong tình huống nào?

Vừa đọc số vừa đếm đồ vật giúp bạn kiểm tra ý nghĩa của số. Dùng thẻ giấy hoặc viên sỏi sạch, chạm từng vật một lần để tránh đếm lặp.

Từ / cụm từNghĩa trong bàiCâu ví dụNghĩa câu
onemộtI can see one star.Mình có thể thấy một ngôi sao.
twohaiI can see two stars.Mình có thể thấy hai ngôi sao.
threebaI can see three stars.Mình có thể thấy ba ngôi sao.
fourbốnI can see four stars.Mình có thể thấy bốn ngôi sao.
fivenămI can see five stars.Mình có thể thấy năm ngôi sao.
sixsáuI can see six stars.Mình có thể thấy sáu ngôi sao.
sevenbảyI can see seven stars.Mình có thể thấy bảy ngôi sao.
eighttámI can see eight stars.Mình có thể thấy tám ngôi sao.
ninechínI can see nine stars.Mình có thể thấy chín ngôi sao.
tenmườiI can see ten stars.Mình có thể thấy mười ngôi sao.

Phân biệt để dùng đúng

Đọc trôi cả dãy chưa có nghĩa bạn đã nhận ra từng số đứng riêng. Hãy xáo trộn thẻ trước khi hỏi. Với danh từ đếm được, số lượng hai trở lên thường đi với dạng số nhiều, như two pens; một vật là one pen.

Hội thoại để đọc theo vai

A: How many books are there? — Có bao nhiêu quyển sách?

B: There are three books. — Có ba quyển sách.

Một hoạt động thực hành cụ thể

Rút một thẻ số, lấy đúng số đồ vật rồi để bạn cùng học đếm lại. Lượt cuối chỉ nhìn nhóm vật và tự viết số bằng chữ, không nhìn dãy số mẫu.

Tự thử trước khi xem đáp án

  1. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: một.
  2. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: sáu.
  3. Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: mười.

Đáp án và cách đối chiếu

  1. one — một. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
  2. six — sáu. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
  3. ten — mười. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.

Dùng từ trong một câu mới

Chọn hai từ còn cần hỗ trợ rồi đổi một chi tiết trong ví dụ: người nói, màu sắc, số lượng hoặc vị trí. Hãy giải thích câu mới có nghĩa gì trước khi đọc lại. Nếu thay đổi làm câu không còn hợp tình huống, quay về ví dụ và chỉ đổi một chi tiết nhỏ.

Ở lần ôn tiếp theo, che bảng và tự trả lời một gợi ý nghĩa hoặc tranh. Nếu đã hiểu nghĩa nhưng thiếu chữ, ghi đúng phần chữ còn vướng. Nếu chưa hiểu nghĩa, hãy học lại tình huống thay vì chép câu trả lời nhiều lần.

Học tiếp cùng Sun

Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 1 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.

Ôn thêm nội dung đã có: Từ vựng tiếng Anh về màu sắc: ví dụ và bài tập.

Nguồn để đối chiếu và học thêm

Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.

Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.