Học 6 từ và cụm từ về thú cưng qua nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, hội thoại và bài tập có đáp án để tự luyện.

Nhóm từ này dùng trong tình huống nào?
Nhóm từ dùng khi đọc tranh hoặc kể về một con vật trong câu chuyện. Không cần có thú cưng thật; tranh vẽ đơn giản vẫn đủ cho hoạt động gọi tên.
| Từ / cụm từ | Nghĩa trong bài | Câu ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| cat | con mèo | Look at the cat. | Hãy nhìn con mèo. |
| dog | con chó | Look at the dog. | Hãy nhìn con chó. |
| rabbit | con thỏ | Look at the rabbit. | Hãy nhìn con thỏ. |
| fish | con cá | Look at the fish. | Hãy nhìn con cá. |
| bird | con chim | Look at the bird. | Hãy nhìn con chim. |
| hamster | chuột hamster | Look at the hamster. | Hãy nhìn chuột hamster. |
Phân biệt để dùng đúng
Pet chỉ thú cưng nói chung, không đồng nghĩa riêng với dog hoặc cat. Fish có thể là dạng số ít hoặc số nhiều khi nói về cá trong cách dùng thông thường. Bird là chim nói chung; tên loài cụ thể có thể học sau.
Hội thoại để đọc theo vai
A: What is your pet? — Thú cưng của bạn là con gì?
B: It is a rabbit. — Đó là một con thỏ.
Một hoạt động thực hành cụ thể
Vẽ sáu ô con vật. Một người đưa đặc điểm như long ears, người kia gọi tên và chỉ hình phù hợp. Chỉ dùng đặc điểm đủ rõ, vì cùng một đặc điểm có thể xuất hiện ở nhiều loài.
Tự thử trước khi xem đáp án
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: con mèo.
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: con cá.
- Viết từ hoặc cụm từ trong bảng có nghĩa: chuột hamster.
Đáp án và cách đối chiếu
- cat — con mèo. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
- fish — con cá. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
- hamster — chuột hamster. Đối chiếu cả nghĩa và cách viết của cụm từ.
Dùng từ trong một câu mới
Chọn hai từ còn cần hỗ trợ rồi đổi một chi tiết trong ví dụ: người nói, màu sắc, số lượng hoặc vị trí. Hãy giải thích câu mới có nghĩa gì trước khi đọc lại. Nếu thay đổi làm câu không còn hợp tình huống, quay về ví dụ và chỉ đổi một chi tiết nhỏ.
Ở lần ôn tiếp theo, che bảng và tự trả lời một gợi ý nghĩa hoặc tranh. Nếu đã hiểu nghĩa nhưng thiếu chữ, ghi đúng phần chữ còn vướng. Nếu chưa hiểu nghĩa, hãy học lại tình huống thay vì chép câu trả lời nhiều lần.
Học tiếp cùng Sun
Bạn có thể khám phá các Unit tiếng Anh lớp 2 để chọn nội dung phù hợp. Đây là đường dẫn tổng quan theo lớp; danh sách từ trong từng Unit có thể khác bộ ví dụ của bài viết.
Ôn thêm nội dung đã có: Từ vựng tiếng Anh về số đếm từ 1 đến 10: ví dụ và bài tập.
Nguồn để đối chiếu và học thêm
Tài nguyên học tiếng Anh của British Council. Ví dụ, tình huống và bài tập trong bài được biên soạn cho Sun.
Nội dung học tập được Sun biên soạn với sự hỗ trợ của AI. Khi gặp điểm chưa rõ, hãy đối chiếu nguồn tham khảo hoặc hỏi người dạy.
