Từ vựng trong Unit 1
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| book | /bʊk/ | cuốn sách | |
| school bag | /skuːl bæg/ | cặp sách | |
| calculator | /ˈkælkjʊleɪtə(r)/ | máy tính | |
| pencil sharpener | /ˈpɛnsəl ˈʃɑːpənə(r)/ | gọt bút chì | |
| pencil case | /ˈpɛnsəl keɪs/ | hộp bút | |
| rubber | /ˈrʌbə(r)/ | cục tẩy | |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | cái com-pa | |
| Vietnamese | /ˌvɪɛtnəˈmiːz/ | Tiếng Việt | |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Tiếng Anh | |
| art | /ɑːt/ | Mỹ thuật | |
| Russian | /ˈrʌʃən/ | Tiếng Nga | |
| science | /ˈsaɪəns/ | môn Khoa học | |
| maths | /mæθs/ | môn Toán | |
| biology | /baɪˈɒlədʒi/ | môn Sinh học | |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | môn Âm nhạc | |
| have lunch | /hæv lʌntʃ/ | ăn trưa | |
| do exercise | /duː ˈɛksəsaɪz/ | làm bài tập | |
| play football | /pleɪ ˈfʊtbɔːl/ | đá bóng | |
| do paintings | /duː ˈpeɪntɪŋz/ | vẽ tranh | |
| study new words | /ˈstʌdi njuː wɜːdz/ | học từ mới | |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn | |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | |
| field | /fiːld/ | bãi cỏ | |
| computer room | /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ | phòng máy tính | |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | |
| club | /klʌb/ | câu lạc bộ |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 2
My House
Ngôi nhà của Sun
Unit 3
My Friends
Những người bạn mới
Unit 4
My Neighbourhood
Khám phá khu phố
Unit 5
Natural Wonders of Viet Nam
Chuyến thám hiểm
Unit 6
Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
Unit 7
Television
Góc phim của Sun
Unit 8
Sports and Games
Ngày hội thể thao
Unit 9
Cities of the World
Hộ chiếu thế giới
Unit 10
Our Houses in the Future
Ngôi nhà tương lai
Unit 11
Our greener world
Nhiệm vụ xanh
Unit 12
Robots
Xưởng robot