Từ vựng trong Unit 3
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| eye | /aɪ/ | mắt | |
| hand | /hænd/ | bàn tay | |
| cheek | /tʃiːk/ | má | |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay | |
| mouth | /maʊθ/ | miệng, mồm | |
| foot | /fʊt/ | bàn chân | |
| leg | /leɡ/ | cẳng chân | |
| nose | /nəʊz/ | mũi | |
| hair | /heə(r)/ | tóc | |
| shoulder | /ˈʃəʊldə(r)/ | vai | |
| Creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo | |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng | |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện | |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát, rụt rè | |
| clever | /ˈklevə(r)/ | thông minh | |
| careful | /ˈkeəfl/ | cẩn thận | |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động | |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | chu đáo | |
| hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | chăm chỉ | |
| funny | /ˈfʌni/ | khôi hài | |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 1
My New School
Ngày đầu ở trường
Unit 2
My House
Ngôi nhà của Sun
Unit 4
My Neighbourhood
Khám phá khu phố
Unit 5
Natural Wonders of Viet Nam
Chuyến thám hiểm
Unit 6
Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
Unit 7
Television
Góc phim của Sun
Unit 8
Sports and Games
Ngày hội thể thao
Unit 9
Cities of the World
Hộ chiếu thế giới
Unit 10
Our Houses in the Future
Ngôi nhà tương lai
Unit 11
Our greener world
Nhiệm vụ xanh
Unit 12
Robots
Xưởng robot