TIẾNG ANH LỚP 6 · GLOBAL SUCCESS
Unit 5 · Natural Wonders of Viet Nam
Chuyến thám hiểm
Luyện tập Unit này →Từ vựng trong Unit 5
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| waterfall | /ˈwɔː.tə.fɔːl/ | thác nước | |
| river | /ˈrɪv.ə(r)/ | sông | |
| mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | núi | |
| forest | /ˈfɒr.ɪst/ | rừng | |
| desert | /ˈdez.ət/ | sa mạc | |
| cave | /keɪv/ | hang động | |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển | |
| island | /ˈaɪ.lənd/ | hòn đảo | |
| sleeping bag | /ˈsliː.pɪŋ ˌbæɡ/ | túi ngủ | |
| plaster | /ˈplɑː.stə(r)/ | băng, gạc y tế | |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | la bàn | |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | ba lô | |
| scissors | /ˈsɪz.əz/ | cái kéo | |
| sun cream | /ˈsʌn ˌkriːm/ | kem chống nắng |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 1
My New School
Ngày đầu ở trường
Unit 2
My House
Ngôi nhà của Sun
Unit 3
My Friends
Những người bạn mới
Unit 4
My Neighbourhood
Khám phá khu phố
Unit 6
Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
Unit 7
Television
Góc phim của Sun
Unit 8
Sports and Games
Ngày hội thể thao
Unit 9
Cities of the World
Hộ chiếu thế giới
Unit 10
Our Houses in the Future
Ngôi nhà tương lai
Unit 11
Our greener world
Nhiệm vụ xanh
Unit 12
Robots
Xưởng robot