Từ vựng trong Unit 4
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| bus stop | /bʌs stɒp/ | trạm xe buýt | |
| railway station | /ˈreɪlweɪ steɪʃn/ | ga tàu | |
| temple | /ˈtempl/ | đền thờ | |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | |
| cathedral | /kəˈθiːdrəl/ | nhà thờ lớn | |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập thể dục | |
| square | /skweə/ | quảng trường | |
| art gallery | /ˈɑːt ɡæləri/ | phòng trưng bày nghệ thuật | |
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng | |
| turn left | /tɜːn left/ | rẽ trái | |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | rẽ phải | |
| cross the road | /krɒs ðə rəʊd/ | qua đường | |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào | |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh, êm ả | |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc | |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình | |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại | |
| busy | /ˈbɪzi/ | nhộn nhịp | |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | buồn tẻ | |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
Unit 1
My New School
Ngày đầu ở trường
Unit 2
My House
Ngôi nhà của Sun
Unit 3
My Friends
Những người bạn mới
Unit 5
Natural Wonders of Viet Nam
Chuyến thám hiểm
Unit 6
Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
Unit 7
Television
Góc phim của Sun
Unit 8
Sports and Games
Ngày hội thể thao
Unit 9
Cities of the World
Hộ chiếu thế giới
Unit 10
Our Houses in the Future
Ngôi nhà tương lai
Unit 11
Our greener world
Nhiệm vụ xanh
Unit 12
Robots
Xưởng robot