☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the playground

Ở sân chơi

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 11

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Eleven/ɪˈlɛvən/mười một
Thirteen/ˌθɜːrˈtiːn/mười ba
Fourteen/ˌfɔːrˈtiːn/mười bốn
Fifteen/ˌfɪfˈtiːn/mười lăm
Slide/slaɪd/cầu trượt
Swing/swɪŋ/xích đu
Seesaw/ˈsiːsɔː/bập bênh
Sandbox/ˈsændbɒks/hộp cát
Climbing frame/ˈklaɪmɪŋ freɪm/khung leo
Merry-go-round/ˈmɛri ɡoʊ raʊnd/vòng quay ngựa gỗ
Basketball/ˈbæskɪtbɔːl/bóng rổ

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp