☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 2 Unit 16: At the campsite

Ở khu cắm trại

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 16

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Tent/tɛnt/lều
Teapot/ˈtiːpɒt/ấm trà
Blanket/ˈblæŋkɪt/chăn
Campfire/ˈkæmpfaɪər/lửa trại
Sleeping bag/ˈsliːpɪŋ bæɡ/túi ngủ
Flashlight/ˈflæʃlaɪt/đèn pin
Backpack/ˈbækpæk/ba lô
Hike/haɪk/đi bộ đường dài
Nature/ˈneɪtʃər/thiên nhiên

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp