☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies

Sở thích

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 1

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Belong to/bɪˈlɒŋ tu/Thuộc về
Benefit/ˈbenɪfɪt/Lợi ích
Bug/bʌɡ/Con bọ
Cardboard/ˈkɑːdbɔːd/Bìa các tông
Dollhouse/ˈdɒlhaʊs/Nhà búp bê
Gardening/ˈɡɑːdnɪŋ/Làm vườn
Glue/ɡluː/Keo dán/ hồ
Horse riding/ˈhɔːs raɪdɪŋ/Cưỡi ngựa
Insect/ˈɪnsekt/Côn trùng
Jogging/ˈdʒɒɡɪŋ/Đi/ chạy bộ thư giãn
Making models/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/Làm mô hình
Maturity/məˈtʃʊərəti/Sự trưởng thành
Patient/ˈpeɪʃnt/Kiên nhẫn
Popular/ˈpɒpjələ(r)/Được nhiều người ưa thích
Responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Sự chịu trách nhiệm
Set/set/(Mặt trời) lặn
Stress/stres/Sự căng thẳng
Take on/teɪk ɒn/Nhận thêm
Unusual/ʌnˈjuːʒuəl/Khác thường
Valuable/ˈvæljuəbl/Quý giá
Yoga/ˈjəʊɡə/Yoga

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp