☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films

Phim ảnh

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 8

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Acting/ˈæktɪŋ/Diễn xuất
Comedy/ˈkɒmədi/Phim hài
Confusing/kənˈfjuːzɪŋ/Khó hiểu, gây bối rối
Director/dəˈrektə(r)/Đạo diễn (phim, kịch …)
Documentary/ˌdɒkjuˈmentri/Phim tài liệu
Dull/dʌl/Buồn tẻ, chán ngắt
Enjoyable/ɪnˈdʒɔɪəbl/Thú vị, thích thú
Fantasy/ˈfæntəsi/Phim giả tưởng
Frightening/ˈfraɪtnɪŋ/Làm sợ hãi, rùng rợn
Gripping/ˈɡrɪpɪŋ/Hấp dẫn, thú vị
Horror film/ˈhɒrə(r) fɪlm/Phim kinh dị
Moving/ˈmuːvɪŋ/Cảm động
Must-see/mʌst siː/Bộ phim hấp dẫn, cần xem
Poster/ˈpəʊstə(r)/Áp phích quảng cáo
Review/rɪˈvjuː/Bài phê bình (về một bộ phim)
Scary/ˈskeəri/Sợ hãi, rùng rợn
Science fiction/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/Thể loại phim khoa học viễn tưởng
Shocking/ˈʃɒkɪŋ/Làm sửng sốt
Star/stɑː(r)/Đóng vai chính
Survey/ˈsɜːveɪ/Cuộc khảo sát
Twin/twɪn/Đứa trẻ sinh đôi
Violent/ˈvaɪələnt/Có nhiều cảnh bạo lực
Wizard/ˈwɪzəd/Phù thuỷ

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp