☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 7 Unit 3: Community service

Phục vụ cộng đồng

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 3

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Board game/ˈbɔːd ɡeɪm/Trò chơi trên bàn cờ
Clean-up activity/ˈkliːn ʌp ækˈtɪvəti/Hoạt động dọn rửa
Collect/kəˈlekt/Thu thập, sưu tầm
Community/kəˈmjuːnəti/Cộng đồng
Community service/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/Dịch vụ cộng đồng
Develop/dɪˈveləp/Phát triển
Donate/dəʊˈneɪt/Cho, tặng
Elderly/ˈeldəli/Lớn tuổi, cao tuổi
Exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/Trao đổi
Flooded/ˈflʌdɪd/Bị lũ lụt
Homeless/ˈhəʊmləs/Vô gia cư, không có nơi ở
Mountainous/ˈmaʊntənəs/Vùng núi
Nursing/ˈnɜːsɪŋ/Chăm sóc, điều dưỡng
Nursing home/ˈnɜːsɪŋ həʊm/Viện dưỡng lão
Orphanage/ˈɔːfənɪdʒ/Trại trẻ mồ côi
Plant/plɑːnt/Trồng cây
Proud/praʊd/Tự hào
Provide/prəˈvaɪd/Cung cấp
Rural area/ˈrʊərəl ˈeəriə/Vùng nông thôn
Skill/skɪl/Kĩ năng
Teenager/ˈtiːneɪdʒə(r)/Thanh thiếu niên
Volunteer/ˌvɒlənˈtɪə(r)/Tình nguyện viên

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp