☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 6 Unit 1: My New School

Ngày đầu ở trường

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 1

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
book/bʊk/cuốn sách
school bag/skuːl bæg/cặp sách
calculator/ˈkælkjʊleɪtə(r)/máy tính
pencil sharpener/ˈpɛnsəl ˈʃɑːpənə(r)/gọt bút chì
pencil case/ˈpɛnsəl keɪs/hộp bút
rubber/ˈrʌbə(r)/cục tẩy
compass/ˈkʌmpəs/cái com-pa
Vietnamese/ˌvɪɛtnəˈmiːz/Tiếng Việt
English/ˈɪŋɡlɪʃ/Tiếng Anh
art/ɑːt/Mỹ thuật
Russian/ˈrʌʃən/Tiếng Nga
science/ˈsaɪəns/môn Khoa học
maths/mæθs/môn Toán
biology/baɪˈɒlədʒi/môn Sinh học
music/ˈmjuːzɪk/môn Âm nhạc
have lunch/hæv lʌntʃ/ăn trưa
do exercise/duː ˈɛksəsaɪz/làm bài tập
play football/pleɪ ˈfʊtbɔːl/đá bóng
do paintings/duː ˈpeɪntɪŋz/vẽ tranh
study new words/ˈstʌdi njuː wɜːdz/học từ mới
garden/ˈɡɑːdn/khu vườn
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
field/fiːld/bãi cỏ
computer room/kəmˈpjuːtə(r) ruːm/phòng máy tính
library/ˈlaɪbrəri/thư viện
club/klʌb/câu lạc bộ

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp