Tiếng Anh lớp 6 Unit 6: Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
Vào học cùng Sun →Từ vựng trong Unit 6
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| special food | /ˈspeʃl fuːd/ | món ăn đặc biệt | |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | pháo hoa | |
| peach flowers | /piːtʃ ˈflaʊə(r)z/ | hoa đào | |
| family gathering | /ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ | sum họp gia đình | |
| lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | tiền mừng tuổi | |
| new clothes | /njuː kləʊðz/ | quần áo mới | |
| watch fireworks | /wɒtʃ ˈfaɪəwɜːks/ | xem pháo hoa | |
| make a wish | /meɪk ə wɪʃ/ | ước | |
| clean the furniture | /kliːn ðə ˈfɜːnɪtʃə(r)/ | lau dọn đồ đạc | |
| visit relatives | /ˈvɪzɪt ˈrelətɪv/ | thăm họ hàng | |
| give lucky money | /ɡɪv ˈlʌki ˈmʌni/ | trao tiền lì xì | |
| decorate the house | /ˈdekəreɪt ðə haʊs/ | trang trí nhà cửa |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
UNIT 1
My New School
Ngày đầu ở trường
UNIT 2My House
Ngôi nhà của Sun
UNIT 3My Friends
Những người bạn mới
UNIT 4My Neighbourhood
Khám phá khu phố
UNIT 5Natural Wonders of Viet Nam
Chuyến thám hiểm
UNIT 6Our Tet Holiday
Tết đến rồi!
UNIT 7Television
Góc phim của Sun
UNIT 8Sports and Games
Ngày hội thể thao
UNIT 9Cities of the World
Hộ chiếu thế giới
UNIT 10Our Houses in the Future
Ngôi nhà tương lai
UNIT 11Our greener world
Nhiệm vụ xanh
UNIT 12Robots
Xưởng robot