☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games

Ngày hội thể thao

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 8

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
aerobics/ˈeərəʊbɪks/thể dục nhịp điệu
table tennis/ˈteɪbl tenɪs/bóng bàn
cycling/ˈsaɪklɪŋ/đạp xe
swimming/ˈswɪmɪŋ/bơi
volleyball/ˈvɒlibɔːl/bóng chuyền
golf/ɡɒlf/gôn
karate/kəˈrɑːti/võ ka-ra-te
badminton/ˈbædmɪntən/cầu lông
chess/tʃes/cờ vua

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp