☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Activities

Hoạt động lúc rảnh

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 1

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
balance/ˈbæləns/sự thăng bằng, sự cân bằng
bracelet/ˈbreɪslət/vòng đeo tay
crazy/ˈkreɪzi/rất thích, quá say mê
cruel/ˈkruːəl/độc ác
detest/dɪˈtest/căm ghét
DIY/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
fancy/ˈfænsi/mến, thích
fold/fəʊld/gấp, gập
fond/fɒnd/mến, thích
keen/kiːn/say mê, ham thích
keep in touch/kiːp ɪn tʌtʃ/giữ liên lạc (với ai)
kit/kɪt/bộ đồ nghề
leisure/ˈleʒə/thời gian rảnh rỗi
message/ˈmesɪdʒ/gửi tin nhắn
muscle/ˈmʌsl/cơ bắp
origami/ˌɒrɪˈɡɑːmi/nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoors/ˌaʊtˈdɔːz/ngoài trời
prefer/prɪˈfɜː/thích hơn
puzzle/ˈpʌzl/trò chơi câu đố / giải đố
resort/rɪˈzɔːt/khu nghỉ dưỡng
snowboarding/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/trượt tuyết bằng ván
stay in shape/steɪ ɪn ʃeɪp/giữ dáng

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp