☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 3 Unit 4: Our bodies

Cơ thể chúng mình

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 4

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Ear

I have two ears.

/ɪə(r)/Tai
Eye

My eyes are big.

/aɪ/Mắt
Face

Wash your face in the morning.

/feɪs/Mặt
Hair

Her hair is long and black.

/heə(r)/Tóc
Hand

Raise your hand, please!

/hænd/Tay
Mouth

Open your mouth

/maʊθ/Miệng
Nose

This is my nose.

/nəʊz/Mũi
Touch

Don’t touch your face.

/tʌtʃ/Chạm
Open

Open your eyes.

/ˈəʊpən/Mở

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp