☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 10: Our summer holidays

Kỳ nghỉ hè

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 10

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Bay/beɪ/Vịnh
Beach/biːtʃ/Bãi biển
Beautiful/ˈbjuːtɪfəl/Đẹp
Big/bɪɡ/To
Campsite/ˈkæmpˌsaɪt/Khu cắm trại
Countryside/ˈkʌntrɪsaɪd/Khu vực nông thôn
Excellent/ˈɛksələnt/Xuất sắc
Food/fuːd/Thức ăn
Great/ɡreɪt/Tuyệt vời
Helpful/ˈhɛlpfl/Hữu ích
Holiday/ˈhɒlɪdeɪ/Kỳ nghỉ
Summer/ˈsʌmər/Mùa hè
Yesterday/ˈjɛstərdeɪ/Hôm qua
Zoo/zuː/Sở thú

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp