☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 20: At summer camp

Ở trại hè

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 20

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Build/bɪld/Xây dựng
Put up/pʊt ʌp/Dựng lên
Tell/tel/Kể, nói
Email/ˈiːmeɪl/Gửi Email
Visit/ˈvɪzɪt/Thăm
Tent/tent/Lều trại
Campfire/ˈkæmpfaɪər/Lửa trại
Photo/ˈfəʊtəʊ/Ảnh
Song/sɒŋ/Bài hát
Card games/kɑːd ɡeɪmz/Trò chơi bài
Tug of war/ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/Trò kéo co

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp