☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance

Ngoại hình

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 13

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Appearance/əˈpɪərəns/Ngoại hình
Face/feɪs/Khuôn mặt
Eyes/aɪz/Đôi mắt
Hair/heər/Tóc
Hand/hænd/Bàn tay
Long/lɒŋ/Dài
Round/raʊnd/Tròn
Short/ʃɔːt/Ngắn
Slim/slɪm/Thon thả
Tall/tɔːl/Cao

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp