☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 18: At the shopping centre

Ở trung tâm mua sắm

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 18

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Opposite/ˈɒpəzɪt/Đối diện
Near/nɪər/Gần
Behind/bɪˈhaɪnd/Phía sau
Between/bɪˈtwiːn/Ở giữa
Food shop/fuːd ʃɒp/Cửa hàng thực phẩm
Gift shop/ɡɪft ʃɒp/Cửa hàng quà lưu niệm
Pet shop/pɛt ʃɒp/Cửa hàng thú cưng
Shirt/ʃɜːt/Áo sơ mi
Skirt/skɜːt/Váy
School bag/skuːl bæɡ/Cặp sách
Nice/naɪs/Dễ thương, đẹp
Price/praɪs/Giá cả

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp