☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 11: My home

Ngôi nhà của mình

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 11

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Busy/ˈbɪzi/Bận rộn
Come/kʌm/Đến
Flat/flæt/Căn hộ
Hotel/hoʊˈtɛl/Khách sạn
House/haʊs/Nhà
Live/lɪv/Sống
Noisy/ˈnɔɪzi/Ồn ào
Quiet/ˈkwaɪət/Yên tĩnh
Road/roʊd/Đường
Small/smɔːl/Nhỏ
Street/striːt/Phố

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp