☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 7: Our timetables

Thời khóa biểu

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 7

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Art/ɑːt/Môn Mỹ thuật
Geography/dʒiˈɒɡrəfi/Môn Địa lí
History/ˈhɪstəri/Môn Lịch sử
Like/laɪk/Thích
Maths/mæθs/Môn Toán học
Science/ˈsaɪəns/Khoa học
Subject/ˈsʌbdʒɪkt/Môn học
Timetable/ˈtaɪmˌteɪbəl/Thời khóa biểu
Today/təˈdeɪ/Hôm nay
Very/ˈveri/Rất

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp