☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 9: Our sports day

Ngày hội thể thao

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 9

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Basketball/ˈbæskɪtˌbɔːl/Bóng rổ
Different/ˈdɪfərənt/Khác biệt
Fun/fʌn/Vui
Game/ɡeɪm/Trò chơi
Lot/lɑːt/Nhiều
Many/ˈmeni/Nhiều
Picture/ˈpɪktʃər/Bức tranh
Poster/ˈpəʊstər/Áp phích
School gym/skuːl dʒɪm/Phòng tập thể dục của trường
Sports day/spɔːrts deɪ/Ngày thể thao

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp