☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 2: Time and daily routines

Thời gian và thói quen

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 2

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
AM/ˌeɪ ˈem/Sáng (giờ từ nửa đêm đến trưa)
Break/breɪk/Giờ giải lao
Breakfast/ˈbrekfəst/Bữa sáng
Classroom/ˈklɑːsruːm/Lớp học
Daily/ˈdeɪli/Hàng ngày
Dinner/ˈdɪnər/Bữa tối
Get up/ɡet ʌp/Thức dậy
Homework/ˈhəʊmwɜːk/Bài tập về nhà
Lunch/lʌntʃ/Bữa trưa
O’clock/əˈklɒk/Giờ
PM/ˌpiː ˈem/Chiều (giờ từ trưa đến nửa đêm)
Primary school/ˈpraɪməri skuːl/Trường tiểu học
Pupil/ˈpjuːpəl/Học sinh
Routine/ruːˈtiːn/Thói quen hàng ngày
Time/taɪm/Thời gian

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp