☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 4 Unit 15: My family’s weekends

Cuối tuần của gia đình

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 15

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
Cinema/ˈsɪnəmə/Rạp chiếu phim
Film/fɪlm/Phim
Go/ɡəʊ/Đi
Gym/dʒɪm/Phòng tập tạ, tập thể dục
Meal/miːl/Bữa ăn
Tennis/ˈtɛnɪs/Quần vợt
Shopping centre/ˈʃɒpɪŋ ˌsentə/Trung tâm mua sắm
Sports centre/ˈspɔːts ˌsentə/Trung tâm thể thao
Swimming pool/ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/Hồ bơi
Yoga/ˈjəʊɡə/Yoga

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp