Tiếng Anh lớp 5 Unit 13: Our special days
Những ngày đặc biệt
Vào học cùng Sun →Từ vựng trong Unit 13
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Nghe phát âm |
|---|---|---|---|
| birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | sinh nhật | |
| wedding anniversary | /ˈwɛdɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/ | kỷ niệm ngày cưới | |
| Teachers’ Day | /ˈtiːʧəz deɪ/ | Ngày Nhà giáo Việt Nam | |
| Children’s Day | /ˈʧɪldrənz deɪ/ | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | |
| Sports Day | /ˈspɔːts deɪ/ | Ngày hội thể thao | |
| Mid-Autumn Festival | /mɪd ˈɔːtəm ˈfɛstɪvəl/ | Tết Trung Thu | |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh | |
| New Year | /njuː jɪə(r)/ | Năm mới | |
| Independence Day | /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ | Ngày Quốc khánh | |
| apple juice | /ˈæpl dʒuːs/ | nước ép táo | |
| burgers | /ˈbɜːɡəs/ | những bánh mì kẹp thịt | |
| at Mid-Autumn Festival | /ət mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | vào Tết Trung thu | |
| on Children’s Day | /ɒn ˈʧɪldrən’s deɪ/ | vào ngày Quốc tế Thiếu nhi | |
| on Teachers’ Day | /ɒn ˈtiːtʃə(r)s deɪ/ | vào ngày Nhà giáo Việt Nam | |
| on Sports Day | /ɒn ˈspɔːts deɪ/ | vào ngày hội thể thao | |
| celebrate | /ˈsɛlɪbreɪt/ | tổ chức lễ kỷ niệm | |
| give presents | /ɡɪv ˈprɛznts/ | tặng quà | |
| receive gifts | /rɪˈsiːv ˈɡɪfts/ | nhận quà |
Cách học với Unit này
Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.
Các Unit cùng lớp
UNIT 1
All about me
Tất cả về mình
UNIT 2Our homes
Ngôi nhà của chúng mình
UNIT 3My foreign friends
Những người bạn nước ngoài
UNIT 4Our free-time activities
Hoạt động lúc rảnh
UNIT 5My future job
Nghề nghiệp tương lai
UNIT 6Our school rooms
Các phòng trong trường
UNIT 7Our favourite school activities
Hoạt động ở trường
UNIT 8In our classroom
Trong lớp học
UNIT 9Our outdoor activities
Hoạt động ngoài trời
UNIT 10Our school trip
Chuyến đi của trường
UNIT 11Family time
Thời gian bên gia đình
UNIT 12Our Tet Holiday
Kỳ nghỉ Tết
UNIT 13Our special days
Những ngày đặc biệt
UNIT 14Staying healthy
Giữ gìn sức khỏe
UNIT 15Our health
Sức khỏe của chúng mình
UNIT 16Seasons and the weather
Các mùa và thời tiết
UNIT 17Stories for children
Truyện dành cho trẻ em
UNIT 18Means of transport
Phương tiện giao thông
UNIT 19Places of interest
Địa điểm tham quan
UNIT 20Our summer holiday
Kỳ nghỉ hè