☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 5 Unit 2: Our homes

Ngôi nhà của chúng mình

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 2

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
flat/flæt/căn hộ
address/əˈdres/địa chỉ
building/ˈbɪldɪŋ/tòa nhà
tower/ˈtaʊə(r)/tòa tháp
district/ˈdɪstrɪkt/quận
comfortable/ˈkʌmfətəbl/thoải mái
clean/kliːn/sạch sẽ
tidy/ˈtaɪdi/ngăn nắp
messy/ˈmɛsi/bừa bộn
far/fɑː(r)/xa
near/nɪə(r)/gần
live/lɪv/sống

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp