☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 5 Unit 7: Our favourite school activities

Hoạt động ở trường

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 7

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
play football/pleɪ ˈfʊtbɔːl/chơi bóng đá
play badminton/pleɪ ˈbædmɪntən/chơi cầu lông
play volleyball/pleɪ ˈvɒlibɔːl/chơi bóng chuyền
do puzzles/duː ˈpʌzlz/giải câu đố
draw pictures/drɔː ˈpɪkʧəz/vẽ tranh
read books/riːd bʊks/đọc sách
write stories/raɪt ˈstɔːriz/viết truyện
sing songs/sɪŋ sɒŋz/hát bài hát
dance/dɑːns/nhảy múa
play musical instruments/pleɪ ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənts/chơi nhạc cụ
study math/ˈstʌdi mæθ/học toán
do experiments/duː ɪkˈsperɪmənts/làm thí nghiệm
clean the classroom/kliːn ðə ˈklɑːsruːm/dọn dẹp lớp học
discuss projects/dɪˈskʌs ˈprɒʤekts/thảo luận dự án
exciting/ɪkˈsaɪtɪŋ/hào hứng
enjoyable/ɪnˈdʒɔɪəbl/thú vị
educational/ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃənəl/mang tính giáo dục
teamwork/ˈtiːmwɜːk/làm việc nhóm
creativity/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/sáng tạo

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp