☀ sun.
KHÁM PHÁ · LẮNG NGHE · TỰ VIẾT

Tiếng Anh lớp 5 Unit 17: Stories for children

Truyện dành cho trẻ em

Vào học cùng Sun →

Từ vựng trong Unit 17

Từ / cụm từPhiên âmNghĩa tiếng ViệtNghe phát âm
story/ˈstɔːri/câu chuyện
fairy tale/ˈfeəri teɪl/truyện cổ tích
character/ˈkærəktə(r)/nhân vật
king/kɪŋ/vua
queen/kwiːn/hoàng hậu
prince/prɪns/hoàng tử
princess/ˈprɪnses/công chúa
dragon/ˈdræɡən/rồng
hero/ˈhɪərəʊ/anh hùng
villain/ˈvɪlən/nhân vật phản diện
magical/ˈmædʒɪkl/kỳ diệu, huyền diệu
adventure/ədˈvɛntʃə(r)/cuộc phiêu lưu
lesson/ˈlesn/bài học
kind/kaɪnd/tử tế
brave/breɪv/dũng cảm
clever/ˈklevə(r)/thông minh
mean/miːn/độc ác
fight/faɪt/chiến đấu
rescue/ˈrɛskjuː/cứu
defeat/dɪˈfiːt/đánh bại
live happily ever after/lɪv ˈhæpɪli ˈɛvə ˈɑːftə/sống hạnh phúc mãi mãi

Cách học với Unit này

Nghe và đọc từng từ, quan sát nghĩa rồi tự viết lại. Khi đã học xong, quay lại khu vườn để ôn những từ đến lịch và thử bài kiểm tra.

Các Unit cùng lớp